BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CỦA CHÚNG TÔI
1- KHÁM LÂM SÀNG CHUNG, KHÁM CHUYÊN KHOA
A.KHÁM LÂM SÀNG CHUNG, KHÁM CHUYÊN KHOA
| STT | TÊN DỊCH VỤ | ĐVT | GIÁ BHYT (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) | GIÁ DỊCH VỤ (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) |
| 1 | Khám Da liễu | Lần | 39,800 | 60,000 |
| 2 | Khám Mắt | Lần | 39,800 | 60,000 |
| 3 | Khám Ngoại | Lần | 39,800 | 60,000 |
| 4 | Khám Nhi | Lần | 39,800 | 60,000 |
| 5 | Khám Nội | Lần | 39,800 | 60,000 |
| 6 | Khám Phụ sản | Lần | 39,800 | 60,000 |
| 7 | Khám Răng hàm mặt | Lần | 39,800 | 60,000 |
| 8 | Khám Tai mũi họng | Lần | 39,800 | 60,000 |
| 9 | Khám sức khỏe cho người đi làm ( không có xét nghiệm) | Lần | – | 160,000 |
| 10 | Khám sức khỏe cho người đi làm | Lần | 300,000 | |
| 11 | Khám sức khỏe lái xe | Lần | – | 250,000 |
2- CHỤP CTCL- CHT- X-QUANG
CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
| STT | TÊN DỊCH VỤ | ĐVT | GIÁ BHYT (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) | GIÁ DỊCH VỤ (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) |
| I. CHỤP CTCL– X-QUANG | ||||
| 1 | Chụp CLVT Khớp( khuỷu, gối, háng, tay, chân …) | Lần | – | 700,000 |
| 2 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 663,400 | 1,100,000 |
| 3 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 550,100 | 700,000 |
| 4 | Chụp CLVT tuyến vú | Lần | – | 700,000 |
| 5 | Chụp CT-SCanner Khớp gối | Lần | – | 700,000 |
| 6 | Chụp CT-SCanner cột sống lưng | Lần | – | 700,000 |
| 7 | Chụp CT-Scanner Cột sống thắt lưng | Lần | – | 700,000 |
| 8 | Chụp CT-Scanner Hàm mặt | Lần | – | 700,000 |
| 9 | Chụp CT-Scanner Tuyến giáp | Lần | – | 700,000 |
| 10 | Chụp CT-Scanner Tuyến giáp có tiêm thuốc cản quang | Lần | – | 1,100,000 |
| 11 | Chụp CT-Scanner Xoang | Lần | – | 700,000 |
| 12 | Chụp CT-Scanner cột sống cổ | Lần | – | 700,000 |
| 13 | Chụp CT-Scanner khớp háng | Lần | – | 700,000 |
| 14 | Chụp CT-Scanner Ổ bụng có tiêm thuốc cản quang | Lần | – | 1,100,000 |
| 15 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663,400 | 1,100,000 |
| 16 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 550,100 | 700,000 |
| 17 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan – mật, tụy, lách, dạ dày – tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 663,400 | 1,100,000 |
| 18 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan – mật, tụy, lách, dạ dày – tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 550,100 | 700,000 |
| 19 | Chụp UIV hệ tiết niệu | Lần | – | 450,000 |
| 20 | Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 21 | Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 22 | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 23 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 24 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 25 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 26 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 27 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 28 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 29 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 30 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 31 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 32 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 33 | X.Quang cột sống cổ chếch 3/4 phải- trái số hóa 1 phim | Lần | – | 120,000 |
| 34 | X.Quang hệ tiết niệu không chuẩn bị số hóa 1 phim | Lần | – | 120,000 |
| 35 | X.Quang khớp ức đòn phải số hóa 1 phim | Lần | – | 120,000 |
| 36 | X.Quang khớp ức đòn trái số hóa 1 phim | Lần | – | 120,000 |
| 37 | X.Quang phổi đỉnh ưỡn số hóa 1 phim | Lần | – | 120,000 |
| 38 | Chụp Xquang hàm chếch một bên | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 39 | Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 40 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 41 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 42 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 43 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 44 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 45 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 46 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 47 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 48 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 49 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 50 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 51 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 52 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 53 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 54 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 55 | X.Quang cẳng chân trái thẳng – nghiêng số hóa 2 phim | Lần | – | 130,000 |
| 56 | X.Quang cột sống lưng thẳng – nghiêng số hóa 2 phim | Lần | – | 130,000 |
| 57 | X.Quang khớp háng trái thẳng – nghiêng số hóa 2 phim | Lần | – | 130,000 |
| 58 | X.Quang tim phổi thẳng – nghiêng số hóa 2 phim | Lần | – | 130,000 |
| 59 | X.Quang xương gót phải thẳng- nghiêng số hóa 2 phim | Lần | – | 130,000 |
| 60 | X.Quang xương gót trái thẳng- nghiêng số hóa 2 phim | Lần | – | 130,000 |
| 61 | X.Quang xương đòn phải thẳng- nghiêng số hóa 2 phim | Lần | – | 130,000 |
| 62 | X.Quang xương đòn trái thẳng- nghiêng số hóa 2 phim | Lần | – | 130,000 |
| 63 | Chụp Xquang Ngực thẳng, nghiêng DV | Lần | – | 130,000 |
| 64 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 65 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 66 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 67 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 68 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 69 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 70 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 71 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 72 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 73 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | Lần | 73,300 | 130,000 |
| 74 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 75 | X.Quang Nhũ | Lần | – | 200,000 |
| 76 | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] | Lần | 264,800 | 300,000 |
| 77 | Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang, số hóa] | Lần | 264,800 | 300,000 |
| 78 | Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang, số hóa] | Lần | 304,800 | 350,000 |
| 79 | Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng | Lần | – | 600,000 |
3- THĂM DÒ CHỨC NĂNG(NỘI SOI,...)
III.THĂM DÒ CHỨC NĂNG
| STT | TÊN DỊCH VỤ | ĐVT | GIÁ BHYT (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) | GIÁ DỊCH VỤ (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) |
| 107 | Soi cổ tử cung | Lần | 68,100 | 150,000 |
| 108 | Soi dạ dày – Thực quản gắp giun gây mê | Lần | – | 1,300,000 |
| 109 | Soi trực tràng | Lần | 215,200 | 290,000 |
| 110 | Test HP qua hơi thở | Lần | – | 500,000 |
| 111 | Thủ thuật cắt đốt Polyp | Lần | – | 1,600,000 |
| 112 | Điện tim thường | Lần | 39,900 | 80,000 |
| 113 | Đo loãng xương | Lần | – | 80,000 |
| 114 | Ghi điện não đồ vi tính | Lần | 75,200 | 120,000 |
| 115 | Nội soi dạ dày – Thực quản gắp giun | Lần | – | 350,000 |
| 116 | Nội soi dạ dày – tá tràng gắp giun ống mật chủ | Lần | – | 2,200,000 |
| 117 | Nội soi họng | Lần | 40,000 | 80,000 |
| 118 | Nội soi mũi | Lần | 40,000 | 80,000 |
| 119 | Nội soi tai | Lần | 40,000 | 80,000 |
| 120 | Nội soi tai mũi họng | Lần | 116,100 | 170,000 |
| 121 | Nội soi thanh quản | Lần | – | 80,000 |
| 122 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết | Lần | 276,500 | 300,000 |
| 123 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng ống mềm có sinh thiết | Lần | – | 750,000 |
| 124 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | Lần | – | 600,000 |
| 125 | Nội soi đại tràng có sinh thiết | Lần | – | 930,000 |
| 126 | Nội soi đại tràng sigma | Lần | 352,100 | 430,000 |
4- SIÊU ÂM
II. SIÊU ÂM
| STT | TÊN DỊCH VỤ | ĐVT | GIÁ BHYT (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) | GIÁ DỊCH VỤ (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) |
| 80 | Siêu Âm Dopler tim, van tim | Lần | 222,000 | 270,000 |
| 81 | Siêu Âm Gan | Lần | – | 160,000 |
| 82 | Siêu Âm Thai 4D | Lần | – | 170,000 |
| 83 | Siêu Âm Tuyến Tiền Liệt | Lần | – | 150,000 |
| 84 | Siêu Âm tim, màng tim qua thành ngực | Lần | – | 270,000 |
| 85 | Siêu âm 3D/4D khối u | Lần | – | 150,000 |
| 86 | Siêu âm Dopple màu tim 4D (3D REAL TIME) | Lần | – | 280,000 |
| 87 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | Lần | 58,600 | 150,000 |
| 88 | Siêu âm màng phổi | Lần | 58,600 | 150,000 |
| 89 | Siêu âm màu mạch chi trên dưới | Lần | – | 270,000 |
| 90 | Siêu âm màu mạch cảnh | Lần | – | 270,000 |
| 91 | Siêu âm mạch chi trên | Lần | – | 270,000 |
| 92 | Siêu âm nhãn cầu | Lần | – | 150,000 |
| 93 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | Lần | 58,600 | 150,000 |
| 94 | Siêu âm phần mềm động mạch chủ | Lần | – | 270,000 |
| 95 | Siêu âm qua thóp 4D | Lần | – | 270,000 |
| 96 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Lần | 58,600 | 150,000 |
| 97 | Siêu âm tim | Lần | – | 270,000 |
| 98 | Siêu âm tim thai qua đường âm đạo | Lần | – | 250,000 |
| 99 | Siêu âm tim, mạch máu có cản âm | Lần | – | 270,000 |
| 100 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | Lần | 58,600 | 150,000 |
| 101 | Siêu âm trực tràng | Lần | 181,000 | 200,000 |
| 102 | Siêu âm tuyến giáp | Lần | 58,600 | 150,000 |
| 103 | Siêu âm tuyến vú hai bên | Lần | 58,600 | 150,000 |
| 104 | Siêu âm tử cung phần phụ | Lần | 58,600 | 150,000 |
| 105 | Siêu âm đầu dò âm đạo | Lần | – | 200,000 |
| 106 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Lần | 58,600 | 160,000 |
5- PHẪU THUẬT- THỦ THUẬT
PHẪU THUẬT- THỦ THUẬT
I. CẬN LÂM SÀNG
| STT | TÊN DỊCH VỤ | ĐVT | GIÁ BHYT (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) | GIÁ DỊCH VỤ (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) |
| 1 | Chọc dò sinh thiết vú dưới siêu âm | Lần | – | 170,000 |
| 2 | Chọc hút tế bào tuyến giáp | Lần | – | 104,000 |
| 3 | Chọc hút tủy làm tủy đồ (Bao gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều lần.) | Lần | – | 523,000 |
| 4 | Chọc hút tủy làm tủy đồ (Chưa bao gồm kim chọc hút tủy. Kim chọc hút tủy tính theo thực tế sử dụng.) | Lần | – | 121,000 |
| 5 | Chọc hút u nang buồng trứng cơ năng dưới siêu âm | Lần | – | 400,000 |
| 6 | Lấy dị vật đường tiêu hóa | Lần | – | 300,000 |
| 7 | Lấy dị vật đường tiêu hóa phức tạp | Lần | – | 500,000 |
| 8 | Lấy dị vật trực tràng | Lần | 3,993,400 | 4,000,000 |
| 9 | Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo | Lần | 414,500 | 420,000 |
| II. Y HỌC CỔ TRUYỀN-VLTL-PHCN | ||||
| 10 | Chọc hút dịch khớp | Lần | – | 200,000 |
| 11 | Chôn chỉ( cấy chỉ) | Lần | – | 300,000 |
| 12 | Cứu Ngải | Lần | – | 20,000 |
| 13 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | Lần | 37,000 | 40,000 |
| 14 | Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | Lần | 37,000 | 40,000 |
| 15 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | Lần | 37,000 | 40,000 |
| 16 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | Lần | 37,000 | 40,000 |
| 17 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | Lần | 37,000 | 40,000 |
| 18 | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | Lần | 37,000 | 40,000 |
| 19 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | Lần | 37,000 | 40,000 |
| 20 | Cứu điều trị nấc thể hàn | Lần | 37,000 | 40,000 |
| 21 | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | Lần | 37,000 | 40,000 |
| 22 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | Lần | 37,000 | 40,000 |
| 23 | Điện châm điều trị cảm mạo | Lần | 78,300 | 80,000 |
| 24 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | Lần | 78,300 | 80,000 |
| 25 | Điện châm điều trị hội chứng stress | Lần | 78,300 | 80,000 |
| 26 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 78,300 | 80,000 |
| 27 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 78,300 | 80,000 |
| 28 | Điện châm điều trị lác cơ năng | Lần | 78,300 | 80,000 |
| 29 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 78,300 | 80,000 |
| 30 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | 78,300 | 80,000 |
| 31 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 78,300 | 80,000 |
| 32 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 78,300 | 80,000 |
| 33 | Điện châm điều trị ù tai | Lần | 78,300 | 80,000 |
| 34 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 78,300 | 80,000 |
| 35 | Điện châm [kim ngắn] | Lần | 78,300 | 80,000 |
| 36 | Điều trị bằng các dòng điện xung | Lần | 44,900 | 50,000 |
| 37 | Điều trị bằng các dòng điện xung | Lần | 44,900 | 50,000 |
| 38 | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | Lần | 48,900 | 60,000 |
| 39 | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | Lần | 48,900 | 60,000 |
| 40 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | Lần | 50,800 | 60,000 |
| 41 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | Lần | 50,800 | 60,000 |
| 42 | Điều trị bằng nhiệt nóng (chườm nóng) | Lần | – | 38,300 |
| 43 | Điều trị bằng siêu âm | Lần | 48,700 | 60,000 |
| 44 | Điều trị bằng siêu âm | Lần | 48,700 | 60,000 |
| 45 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | Lần | 40,900 | 50,000 |
| 46 | Giác hơi điều trị các chứng đau | Lần | 36,700 | 40,000 |
| 47 | Giác hơi điều trị cảm cúm | Lần | 36,700 | 40,000 |
| 48 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | Lần | 36,700 | 40,000 |
| 49 | Giác hút | Lần | 1,141,900 | 1,200,000 |
| 50 | Hào châm | Lần | 76,300 | 80,000 |
| 51 | Hút dịch khớp | Lần | – | 250,000 |
| 52 | Kéo nắn cột sống cổ | Lần | 54,800 | 60,000 |
| 53 | Kéo nắn cột sống thắt lưng | Lần | 54,800 | 60,000 |
| 54 | Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 55 | Kỹ thuật kéo nắn trị liệu | Lần | 54,800 | 60,000 |
| 56 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | Lần | 59,300 | 70,000 |
| 57 | Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn | Lần | 33,400 | 40,000 |
| 58 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | Lần | 51,800 | 60,000 |
| 59 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | Lần | 64,900 | 80,000 |
| 60 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | Lần | 51,300 | 60,000 |
| 61 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | Lần | 51,300 | 60,000 |
| 62 | Nén khí trị liệu | Lần | 50,000 | |
| 63 | Sắc thuốc thang | Lần | 14,000 | 20,000 |
| 64 | Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề…) | Lần | 33,400 | 40,000 |
| 65 | Tập đi với gậy | Lần | 33,400 | 40,000 |
| 66 | Tập đi với khung tập đi | Lần | 33,400 | 40,000 |
| 67 | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | Lần | 33,400 | 40,000 |
| 68 | Tập đi với thanh song song | Lần | 33,400 | 40,000 |
| 69 | Tập đi với thanh song song | Lần | 33,400 | 40,000 |
| 70 | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | Lần | 59,300 | 70,000 |
| 71 | Tập lên, xuống cầu thang | Lần | 33,400 | 40,000 |
| 72 | Tập lên, xuống cầu thang | Lần | 33,400 | 40,000 |
| 73 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | Lần | 59,300 | 70,000 |
| 74 | Tập vận động có kháng trở | Lần | 59,300 | 120,000 |
| 75 | Tập vận động có trợ giúp | Lần | 59,300 | 70,000 |
| 76 | Tập vận động có trợ giúp | Lần | 59,300 | 70,000 |
| 77 | Tập vận động thụ động | Lần | 59,300 | 70,000 |
| 78 | Tập vận động thụ động | Lần | 59,300 | 70,000 |
| 79 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | Lần | 33,400 | 40,000 |
| 80 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | Lần | 33,400 | 40,000 |
| 81 | Tập với thang tường | Lần | 33,400 | 40,000 |
| 82 | Tập với xe đạp tập | Lần | 14,700 | 20,000 |
| 83 | Tập với xe đạp tập | Lần | 14,700 | 20,000 |
| 84 | Thủy châm | Lần | 77,100 | 80,000 |
| 85 | Thủ thuật tiêm khớp | Lần | – | 300,000 |
| 86 | Tiêm nhờn khớp | Lần | – | 800,000 |
| 87 | Tiêm nội khớp | Lần | – | 300,000 |
| 88 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 89 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 90 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 91 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 92 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 93 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 94 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 95 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 96 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 97 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 98 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 99 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 100 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 101 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 102 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 103 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 104 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 105 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 106 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 107 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 108 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 109 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 110 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 111 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 112 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 113 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 114 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | Lần | 76,000 | 90,000 |
| 115 | Xông Chân | Lần | – | 40,000 |
| 116 | Xông hơi toàn thân | Lần | – | 150,000 |
| 117 | Xông hơi vùng | Lần | – | 40,000 |
| III. NỘI-NHI-HỒI SỨC CẤP CỨU | ||||
| 118 | Ăn qua sonde dạ dày | Lần | – | 20,000 |
| 119 | Bác sỹ hộ tống cấp cứu | Lần | – | 500,000 |
| 120 | Bóp bóng | Lần | – | 65,000 |
| 121 | Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh | Lần | 248,500 | 498,000 |
| 122 | Bơm rửa khoang màng phổi | Lần | 248,500 | 300,000 |
| 123 | Cấp cứu BN hôn mê hạ đường huyết | Lần | – | 200,000 |
| 124 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn | Lần | – | 900,000 |
| 125 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Lần | 532,500 | 600,000 |
| 126 | Chi phí chăm sóc đặc biệt hscc | Lần | – | 60,000 |
| 127 | Chi phí chăm sóc đặc biệt hscc 10 trở lên | Lần | – | 500,000 |
| 128 | Chi phí chăm sóc đặc biệt hscc 2 ngày | Lần | – | 110,000 |
| 129 | Chi phí chăm sóc đặc biệt hscc 3 ngày | Lần | – | 160,000 |
| 130 | Chi phí chăm sóc đặc biệt hscc 4 ngày | Lần | – | 210,000 |
| 131 | Chi phí chăm sóc đặc biệt hscc 5 ngày | Lần | – | 260,000 |
| 132 | Chi phí chăm sóc đặc biệt hscc 6 ngày | Lần | – | 310,000 |
| 133 | Chi phí chăm sóc đặc biệt hscc 7 ngày | Lần | – | 360,000 |
| 134 | Chi phí chăm sóc đặc biệt hscc 8 ngày | Lần | – | 410,000 |
| 135 | Chi phí chăm sóc đặc biệt hscc 9 ngày | Lần | – | 460,000 |
| 136 | Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) | Lần | 126,900 | 150,000 |
| 137 | Chọc dịch tuỷ sống | Lần | – | 100,000 |
| 138 | Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi | Lần | – | 131,000 |
| 139 | Chọc dò màng bụng sơ sinh | Lần | – | 389,000 |
| 140 | Chọc dò màng tim | Lần | – | 234,000 |
| 141 | Chọc hút khí màng phổi | Lần | 162,900 | 200,000 |
| 142 | Chọc hút khí màng phổi cấp cứu | Lần | – | 300,000 |
| 143 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Lần | 40,300 | 50,000 |
| 144 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng | Lần | 685,500 | 700,000 |
| 145 | Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube | Lần | 885,800 | 900,000 |
| 146 | Đặt ống nội khí quản | Lần | – | 500,000 |
| 147 | Đặt ống nội khí quản | Lần | 600,500 | 610,000 |
| 148 | Đặt ống sonde tiểu | Lần | – | 150,000 |
| 149 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | 101,800 | 110,000 |
| 150 | Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh | Lần | 101,800 | 110,000 |
| 151 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Lần | – | 40,000 |
| 152 | Hạ huyết áp chỉ huy | Lần | – | 220,000 |
| 153 | Hồi sức phẫu thuật | Lần | – | 560,000 |
| 154 | Hút đờm hầu họng | Lần | 14,100 | 20,000 |
| 155 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | Lần | 14,100 | 20,000 |
| 156 | Khí dung mũi họng | Lần | 27,500 | 30,000 |
| 157 | Khí dung mũi họng cấp cứu | Lần | – | 50,000 |
| 158 | Kỹ thuật thở máy không xâm nhập 1 giờ | Lần | – | 200,000 |
| 159 | Kỹ thuật thở máy không xâm nhập 2 giờ | Lần | – | 300,000 |
| 160 | Kỹ thuật thở máy không xâm nhập 3 giờ | Lần | – | 400,000 |
| 161 | Kỹ thuật thở máy không xâm nhập 4 giờ | Lần | – | 500,000 |
| 162 | Lấy dị vật đường hô hấp cấp cứu | Lần | – | 300,000 |
| 163 | Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu | Lần | 58,600 | 60,000 |
| 164 | Sốc điện cấp cứu ngừng tuần hoàn | Lần | – | 200,000 |
| 165 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Lần | 1,042,500 | 1,050,000 |
| 166 | Sử dụng và theo dõi bơm tiêm điện | Lần | – | 70,000 |
| 167 | Thận nhân tạo cấp cứu (Quả lọc, dây máu 01 lần) | Lần | 1,607,000 | 1,700,000 |
| 168 | Thận nhân tạo chu kỳ (Quả lọc, dây máu 06 lần) | Lần | 588,500 | 600,000 |
| 169 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế] | Lần | 625,000 | 700,000 |
| 170 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế] | Lần | 625,000 | 700,000 |
| 171 | Thụt bốc | Lần | – | 60,000 |
| 172 | Thụt tháo | Lần | – | 30,000 |
| 173 | Thụt tháo (Thụt nước) | Lần | – | 200,000 |
| 174 | Vỗ rung | Lần | – | 10,000 |
| 175 | Vỗ rung lồng ngực | Lần | – | 38,300 |
| IV. KHÁM BỆNH | ||||
| 176 | Bấm nang họng | Lần | – | 300,000 |
| 177 | Bấm sinh thiết vòm | Lần | – | 750,000 |
| 178 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Lần | 178,900 | 180,000 |
| 179 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Lần | 178,900 | 200,000 |
| 180 | Chụp hợp kim Titanium cẩn sứ | Lần | – | 1,500,000 |
| 181 | Chụp thép làm sẵn | Lần | – | 279,000 |
| 182 | Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục | Lần | 334,000 | 316,000 |
| 183 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Lần | – | 100,000 |
| 184 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Lần | 280,500 | 300,000 |
| 185 | Điều trị tủy lại | Lần | 987,500 | 1,000,000 |
| 186 | Điều trị tủy người lớn răng cửa+Răng cối nhỏ 1,2,3,4,5 | Lần | – | 250,000 |
| 187 | Điều trị tủy Người lớn răng hàm 2 chân | Lần | – | 300,000 |
| 188 | Điều trị tủy Người lớn răng hàm 3 chân | Lần | – | 350,000 |
| 189 | Điều trị tủy răng sữa | Lần | 415,500 | 420,000 |
| 190 | Điều trị tủy răng sữa | Lần | 296,100 | 300,000 |
| 191 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha | Lần | – | 350,000 |
| 192 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | Lần | – | 350,000 |
| 193 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay | Lần | 631,000 | 640,000 |
| 194 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay | Lần | 455,500 | 460,000 |
| 195 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay | Lần | 631,000 | 640,000 |
| 196 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay | Lần | 861,000 | 870,000 |
| 197 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay | Lần | 991,000 | 1,000,000 |
| 198 | Điều trị tủy Trẻ em răng nanh+răng cửa 1,2,3 | Lần | – | 150,000 |
| 199 | Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại, sóng ngắn | Lần | – | 257,000 |
| 200 | Gắp dị vật họng | Lần | – | 150,000 |
| 201 | HÀN Amagal người lớn | Lần | – | 70,000 |
| 202 | HÀN Amagal trẻ em | Lần | – | 50,000 |
| 203 | HÀN Compesid người lớn | Lần | – | 100,000 |
| 204 | HÀN Compesid trẻ em | Lần | – | 70,000 |
| 205 | HÀN Fuji người lớn | Lần | – | 70,000 |
| 206 | HÀN Fuji trẻ em | Lần | – | 50,000 |
| 207 | HÀN theo dõi người lớn | Lần | – | 150,000 |
| 208 | HÀN theo dõi trẻ em | Lần | – | 100,000 |
| 209 | Làm thuốc tai | Lần | – | 50,000 |
| 210 | Lấy cao răng độ I | Lần | – | 50,000 |
| 211 | Lấy cao răng độ II | Lần | – | 70,000 |
| 212 | Lấy cao răng độ III | Lần | – | 100,000 |
| 213 | Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm] | Lần | 92,500 | 100,000 |
| 214 | Lấy dị vật họng | Lần | – | 150,000 |
| 215 | Lấy dị vật mũi | Lần | – | 150,000 |
| 216 | Lấy dị vật tai | Lần | – | 150,000 |
| 217 | Nhổ chân răng sữa | Lần | 46,600 | 50,000 |
| 218 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Lần | – | 180,000 |
| 219 | Nhổ răng đơn vĩnh viễn | Lần | – | 98,600 |
| 220 | Nhổ răng khó | Lần | – | 194,000 |
| 221 | Nhổ răng số 8 bình thường | Lần | – | 204,000 |
| 222 | Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm | Lần | – | 320,000 |
| 223 | Nhổ răng sữa | Lần | 46,600 | 50,000 |
| 224 | Nhổ Răng sữa tê xịt + tê bôi | Lần | – | 10,000 |
| 225 | Nhổ Răng sữa tiêm tê | Lần | – | 20,000 |
| 226 | Nhổ răng vĩnh viễn | Lần | 239,500 | 250,000 |
| 227 | Răng giả Gắn thêm R vào hàm cũ | Lần | – | 200,000 |
| 228 | Răng giả Sứ Cercon | Lần | – | 4,500,000 |
| 229 | Răng giả Sứ Katana | Lần | – | 2,500,000 |
| 230 | Răng giả Sứ nhật | Lần | – | 1,000,000 |
| 231 | Răng giả Sứ thường | Lần | – | 700,000 |
| 232 | Răng giả Sứ Venus | Lần | – | 3,500,000 |
| 233 | Răng giả Tital Mỹ | Lần | – | 2,000,000 |
| 234 | Răng giả Tital Việt Nam | Lần | – | 1,500,000 |
| 235 | Răng giả Toàn hàm dẻo | Lần | – | 2,000,000 |
| 236 | Răng giả Toàn hàm thường | Lần | – | 1,500,000 |
| 237 | Răng kim loại | Lần | – | 400,000 |
| 238 | Răng viêm tuỷ hồi phục | Lần | – | 250,000 |
| 239 | Trích nhọt ống tai | Lần | – | 250,000 |
| 240 | Trích rạch áp xe dò luân nhĩ | Lần | – | 500,000 |
| 241 | Trích rạch màng nhĩ | Lần | – | 150,000 |
| 242 | Trích rạnh màng nhĩ | Lần | – | 250,000 |
| 243 | Trích u vòm họng | Lần | – | 700,000 |
| V. NGOẠI- SẢN- GMHS | ||||
| 244 | Áp lạnh cổ tử cung | Lần | – | 50,000 |
| 245 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | Lần | 167,000 | 200,000 |
| 246 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm | Lần | 771,000 | 800,000 |
| 247 | Bóc nang tuyến Bartholin | Lần | 1,369,400 | 1,500,000 |
| 248 | Bóc nhân xơ vú | Lần | 1,079,400 | 1,200,000 |
| 249 | Bóc nhân xơ vú trên 5cm | Lần | – | 3,500,000 |
| 250 | Bóc nhân xơ vú 2cm – 5cm | Lần | – | 3,000,000 |
| 251 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang | Lần | 5,530,400 | 5,600,000 |
| 252 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang [gây tê] | Lần | 4,228,900 | 4,300,000 |
| 253 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu | Lần | 5,530,400 | 5,550,000 |
| 254 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu [gây tê] | Lần | 4,228,900 | 4,250,000 |
| 255 | Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | Lần | 230,500 | 300,000 |
| 256 | Bơm rửa niệu quản sau tán sỏi (ngoài cơ thể) | Lần | – | 454,000 |
| 257 | Các phẫu thuật ruột thừa khác | Lần | 2,815,900 | 3,000,000 |
| 258 | Các phẫu thuật ruột thừa khác [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,500,000 |
| 259 | Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da | Lần | 5,887,300 | 6,000,000 |
| 260 | Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da [gây tê] | Lần | 3,937,000 | 4,000,000 |
| 261 | Cắt bao quy đầu bằng máy | Lần | – | 3,000,000 |
| 262 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | Lần | 2,971,900 | 3,000,000 |
| 263 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] | Lần | 2,249,700 | 2,400,000 |
| 264 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | Lần | 1,509,500 | 1,600,000 |
| 265 | Cắt bỏ những u nhỏ, cyst, sẹo của da, tổ chức dưới da | Lần | – | 187,000 |
| 266 | Cắt bỏ tinh hoàn | Lần | 2,490,900 | 2,500,000 |
| 267 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | Lần | 2,490,900 | 2,500,000 |
| 268 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] | Lần | 2,035,200 | 2,100,000 |
| 269 | Cắt bỏ u mạc nối lớn | Lần | 5,141,100 | 5,200,000 |
| 270 | Cắt các u lành tuyến giáp | Lần | 2,140,700 | 2,200,000 |
| 271 | Cắt các u lành vùng cổ | Lần | 2,928,100 | 3,000,000 |
| 272 | Cắt các u nang giáp móng | Lần | 2,289,300 | 2,300,000 |
| 273 | Cắt chỉ | Lần | – | 30,000 |
| 274 | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | Lần | 139,000 | 200,000 |
| 275 | Cắt dạ dày hình chêm | Lần | 2,982,288 | 3,730,000 |
| 276 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | Lần | 2,705,700 | 2,800,000 |
| 277 | Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật | Lần | 2,396,200 | 2,500,000 |
| 278 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài | Lần | 3,370,943 | 3,500,000 |
| 279 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài | Lần | 4,941,100 | 5,000,000 |
| 280 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay | Lần | 4,941,100 | 5,000,000 |
| 281 | Cắt đoạn dạ dày | Lần | 5,495,300 | 5,500,000 |
| 282 | Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn | Lần | 5,495,300 | 5,500,000 |
| 283 | Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann | Lần | 4,941,100 | 5,000,000 |
| 284 | Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài | Lần | 4,941,100 | 5,000,000 |
| 285 | Cắt đoạn đại tràng nối ngay | Lần | 4,941,100 | 5,000,000 |
| 286 | Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài | Lần | 5,100,100 | 5,200,000 |
| 287 | Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông | Lần | 5,100,100 | 5,200,000 |
| 288 | Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) | Lần | 5,100,100 | 5,200,000 |
| 289 | Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann | Lần | 4,941,100 | 5,000,000 |
| 290 | Cắt đoạn trực tràng nối ngay | Lần | 4,941,100 | 5,000,000 |
| 291 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn | Lần | 889,700 | 1,000,000 |
| 292 | Cắt eo thận móng ngựa | Lần | 4,703,100 | 4,800,000 |
| 293 | Cắt eo thận móng ngựa | Lần | 2,982,288 | 3,000,000 |
| 294 | Cắt hẹp bao quy đầu | Lần | 1,509,500 | 1,600,000 |
| 295 | Cắt lách do chấn thương | Lần | 4,943,100 | 5,000,000 |
| 296 | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu | Lần | 2,767,900 | 3,000,000 |
| 297 | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | Lần | 194,700 | 250,000 |
| 298 | Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời | Lần | 5,204,600 | 5,300,000 |
| 299 | Cắt mạc nối lớn | Lần | 5,141,100 | 5,200,000 |
| 300 | Cắt màng ngăn tá tràng | Lần | 2,705,700 | 2,800,000 |
| 301 | Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng | Lần | 4,941,100 | 5,000,000 |
| 302 | Cắt mắt cá chai chân | Lần | – | 700,000 |
| 303 | Cắt một nửa thận | Lần | 4,703,100 | 4,800,000 |
| 304 | Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) | Lần | 3,578,400 | 3,600,000 |
| 305 | Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) | Lần | 4,703,100 | 4,800,000 |
| 306 | Cắt nang thừng tinh hai bên | Lần | 3,300,700 | 3,400,000 |
| 307 | Cắt nang thừng tinh một bên | Lần | 2,140,700 | 2,200,000 |
| 308 | Cắt nhiều đoạn ruột non | Lần | 5,100,100 | 5,200,000 |
| 309 | Cắt nối niệu đạo sau | Lần | 4,621,100 | 4,700,000 |
| 310 | Cắt nối niệu đạo sau [gây tê] | Lần | 3,676,400 | 3,700,000 |
| 311 | Cắt nối niệu đạo trước | Lần | 4,621,100 | 4,700,000 |
| 312 | Cắt nối niệu đạo trước [gây tê] | Lần | 3,676,400 | 3,700,000 |
| 313 | Cắt nối niệu quản | Lần | 3,279,000 | 3,300,000 |
| 314 | Cắt phanh lưỡi [gây mê] | Lần | 771,900 | 800,000 |
| 315 | Cắt phymosis | Lần | 269,500 | 300,000 |
| 316 | Cắt phymosis [thủ thuật] | Lần | 269,500 | 180,000 |
| 317 | Cắt rốn cho bé đẻ thường | Lần | – | 300,000 |
| 318 | Cắt rốn cho trẻ sơ sinh sau mổ | Lần | – | 500,000 |
| 319 | Cắt ruột non hình chêm | Lần | 3,993,400 | 4,000,000 |
| 320 | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe | Lần | 2,815,900 | 2,900,000 |
| 321 | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe [gây tê] | Lần | 2,116,000 | 2,200,000 |
| 322 | Cắt ruột thừa đơn thuần | Lần | 2,815,900 | 2,900,000 |
| 323 | Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,300,000 |
| 324 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | Lần | 2,815,900 | 2,900,000 |
| 325 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | Lần | 2,277,400 | 2,300,000 |
| 326 | Cắt thắng môi trên | Lần | – | 500,000 |
| 327 | Cắt thận đơn thuần | Lần | 4,703,100 | 4,800,000 |
| 328 | Cắt thận đơn thuần | Lần | 3,578,400 | 3,600,000 |
| 329 | Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch | Lần | 4,703,100 | 4,800,000 |
| 330 | Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch | Lần | 3,578,400 | 3,600,000 |
| 331 | Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng | Lần | 2,705,700 | 2,800,000 |
| 332 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | Lần | 4,703,100 | 4,800,000 |
| 333 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | Lần | 3,578,400 | 3,600,000 |
| 334 | Cắt túi mật | Lần | 4,993,100 | 5,000,000 |
| 335 | Cắt túi thừa đại tràng | Lần | 3,993,400 | 4,000,000 |
| 336 | Cắt túi thừa tá tràng | Lần | 2,815,900 | 2,900,000 |
| 337 | Cắt túi thừa tá tràng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,300,000 |
| 338 | Cắt u bàng quang đường trên | Lần | 4,734,100 | 4,800,000 |
| 339 | Cắt u bàng quang đường trên | Lần | 6,140,200 | 6,200,000 |
| 340 | Cắt u bao gân | Lần | 2,140,700 | 2,200,000 |
| 341 | Cắt u bao gân | Lần | 2,140,700 | 2,200,000 |
| 342 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm | Lần | 2,140,700 | 2,200,000 |
| 343 | Cắt u mạc treo ruột | Lần | 5,141,100 | 5,200,000 |
| 344 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | Lần | 1,456,700 | 1,500,000 |
| 345 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | Lần | 1,456,700 | 1,107,000 |
| 346 | Cắt u nang buồng trứng | Lần | 3,217,800 | 3,300,000 |
| 347 | Cắt u nang buồng trứng kèm theo triệt sản | Lần | – | 4,500,000 |
| 348 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | 3,217,800 | 3,300,000 |
| 349 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | 2,651,700 | 2,700,000 |
| 350 | Cắt u nang thừng tinh | Lần | – | 2,536,000 |
| 351 | Cắt u nang vú hay u vú lành | Lần | – | 3,000,000 |
| 352 | Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang | Lần | 3,871,741 | 4,000,000 |
| 353 | Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang | Lần | 6,140,200 | 6,200,000 |
| 354 | Cắt U ống tai ngoài 1 bên | Lần | – | 1,000,000 |
| 355 | Cắt u phần mềm | Lần | – | 1,000,000 |
| 356 | Cắt u tá tràng | Lần | 2,815,900 | 2,900,000 |
| 357 | Cắt u tá tràng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,300,000 |
| 358 | Cắt u thành âm đạo | Lần | 2,268,300 | 2,300,000 |
| 359 | Cắt u thành âm đạo [gây tê] | Lần | 1,716,500 | 1,800,000 |
| 360 | Cắt u thận lành | Lần | 3,433,300 | 3,500,000 |
| 361 | Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung | Lần | – | 5,830,000 |
| 362 | Cắt u vú lành tính | Lần | 3,135,800 | 3,200,000 |
| 363 | Cắt u vú lành tính [gây tê] | Lần | 2,595,700 | 2,600,000 |
| 364 | Cắt u xương, sụn | Lần | 4,085,900 | 4,100,000 |
| 365 | Cắt u xương sụn lành tính | Lần | 4,085,900 | 4,100,000 |
| 366 | Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu | Lần | 4,621,100 | 4,700,000 |
| 367 | Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu [gây tê] | Lần | 3,676,400 | 3,700,000 |
| 368 | Cấy que tránh thai loại I | Lần | – | 2,500,000 |
| 369 | Cấy que tránh thai loại II | Lần | – | 1,800,000 |
| 370 | Cấy rút mảnh ghép tránh thai nhiều que | Lần | – | 400,000 |
| 371 | Cấy rút mảnh ghép tránh thai 1 que | Lần | – | 200,000 |
| 372 | Chích áp xe phần mềm lớn | Lần | 218,500 | 250,000 |
| 373 | Chích áp xe tầng sinh môn | Lần | 873,000 | 900,000 |
| 374 | Chích áp xe tuyến Bartholin | Lần | 951,600 | 1,000,000 |
| 375 | Chích áp xe vú | Lần | 251,500 | 300,000 |
| 376 | Chích áp xe vú | Lần | 251,500 | 300,000 |
| 377 | Chích apxe tuyến vú | Lần | – | 100,000 |
| 378 | Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh | Lần | 885,400 | 900,000 |
| 379 | Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh | Lần | – | 753,000 |
| 380 | Chiếu đèn điều trị vàng da | Lần | – | 100,000 |
| 381 | Chiếu Plasma | Lần | – | 230,000 |
| 382 | Chọc dò túi cùng Douglas | Lần | 312,500 | 350,000 |
| 383 | Chọc hút áp xe thành bụng | Lần | 218,500 | 250,000 |
| 384 | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp | Lần | 178,500 | 200,000 |
| 385 | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm | Lần | 240,900 | 250,000 |
| 386 | Chọc hút hạch hoặc u | Lần | – | 104,000 |
| 387 | Chọc ối | Lần | – | 681,000 |
| 388 | Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 176,000 | 200,000 |
| 389 | Chọn ngày, giờ, BS mổ | Lần | – | 2,000,000 |
| 390 | Chửa ngoài tử cung chưa vỡ (mổ mở) | Lần | – | 4,500,000 |
| 391 | Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản | Lần | 46,500 | 50,000 |
| 392 | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius | Lần | 1,920,900 | 2,000,000 |
| 393 | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,500,000 |
| 394 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Lần | 3,142,500 | 3,200,000 |
| 395 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] | Lần | 2,432,400 | 2,500,000 |
| 396 | Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca | Lần | 1,096,500 | 1,100,000 |
| 397 | Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo | Lần | 1,920,900 | 2,000,000 |
| 398 | Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,500,000 |
| 399 | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | Lần | 1,509,500 | 1,600,000 |
| 400 | Dẫn lưu bể thận tối thiểu | Lần | 1,920,900 | 2,000,000 |
| 401 | Dẫn lưu bể thận tối thiểu [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,500,000 |
| 402 | Dẫn lưu cùng đồ Douglas | Lần | 929,400 | 1,000,000 |
| 403 | Dẫn lưu cùng đồ Douglas | Lần | 929,400 | 1,000,000 |
| 404 | Dẫn lưu đài bể thận qua da | Lần | 950,500 | 1,000,000 |
| 405 | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng | Lần | 2,683,900 | 2,700,000 |
| 406 | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,300,000 |
| 407 | Dẫn lưu màng ngoài tim | Lần | – | 500,000 |
| 408 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | Lần | 1,920,900 | 2,000,000 |
| 409 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,500,000 |
| 410 | Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 950,500 | 1,000,000 |
| 411 | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu | Lần | 1,920,900 | 2,000,000 |
| 412 | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,500,000 |
| 413 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | Lần | 1,920,900 | 2,000,000 |
| 414 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,400,000 |
| 415 | Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng) | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 416 | Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản | Lần | 950,500 | 1,000,000 |
| 417 | Đặt ống thông khí màng nhĩ | Lần | 2,976,800 | 3,000,000 |
| 418 | Đặt sonde bàng quang | Lần | 101,800 | 110,000 |
| 419 | Đặt sonde hậu môn sơ sinh | Lần | 92,400 | 100,000 |
| 420 | Đăt/ tháo dụng cụ tử cung | Lần | – | 80,000 |
| 421 | Đặt thuốc | Lần | – | 300,000 |
| 422 | Đặt thuốc bầu | Lần | – | 500,000 |
| 423 | Đặt vòng | Lần | – | 500,000 |
| 424 | Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng | Lần | 3,993,400 | 4,000,000 |
| 425 | Đẻ khó | Lần | – | 600,000 |
| 426 | Đẻ thường trọn gói 2 ngày | Lần | – | 3,000,000 |
| 427 | Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT | Lần | 2,396,200 | 2,400,000 |
| 428 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6 giờ, tạo hình hậu môn | Lần | 2,816,900 | 2,900,000 |
| 429 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6 giờ, tạo hình hậu môn [gây tê] | Lần | 2,115,000 | 2,200,000 |
| 430 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại | Lần | 41,100 | 50,000 |
| 431 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại | Lần | 40,900 | 50,000 |
| 432 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… | Lần | 191,500 | 200,000 |
| 433 | Đình sản kết hợp | Lần | – | 1,000,000 |
| 434 | Đo tim thai bằng Doppler | Lần | – | 50,000 |
| 435 | Đóng đinh xương đùi mở, ngược dòng | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 436 | Đóng mở thông ruột non | Lần | 3,993,400 | 4,000,000 |
| 437 | Đốt lộ tuyến | Lần | – | 4,000,000 |
| 438 | Đốt sùi mào gà | Lần | – | 4,000,000 |
| 439 | Đốt sùi mào gà độ 1 | Lần | – | 500,000 |
| 440 | Đốt sùi mào gà độ 2 | Lần | – | 700,000 |
| 441 | Đốt sùi mào gà độ 3 | Lần | – | 1,000,000 |
| 442 | Đốt viêm CTC lộ tuyến độ 1 | Lần | – | 500,000 |
| 443 | Đốt viêm CTC lộ tuyến độ 2 | Lần | – | 700,000 |
| 444 | Đốt viêm CTC lộ tuyến độ 3 | Lần | – | 1,000,000 |
| 445 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | Lần | 1,191,900 | 1,200,000 |
| 446 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | Lần | 786,700 | 790,000 |
| 447 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | Lần | 1,510,300 | 1,600,000 |
| 448 | Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da | Lần | 1,920,900 | 2,000,000 |
| 449 | Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,500,000 |
| 450 | Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong | Lần | 2,917,900 | 3,000,000 |
| 451 | Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,500,000 |
| 452 | Forceps | Lần | 1,141,900 | 1,200,000 |
| 453 | Gây tê tủy sống | Lần | – | 320,000 |
| 454 | Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng | Lần | 682,500 | 700,000 |
| 455 | Gói đẻ thường dịch vụ | Lần | – | 3,600,000 |
| 456 | Gói mổ cắt tử cung toàn phần | Lần | – | 10,610,000 |
| 457 | Gói mổ chửa ngoài tử cung vỡ | Lần | – | 11,690,000 |
| 458 | Gói mổ chửa ngoài tử cung vỡ | Lần | – | 11,700,000 |
| 459 | Gói mổ đẻ dịch vụ lần 1 | Lần | – | 11,900,000 |
| 460 | Gói mổ đẻ dịch vụ lần 2 trở lên | Lần | – | 9,900,000 |
| 461 | Gói mổ đẻ dich vu lần 2 trở lên không tắm bé | Lần | – | 8,350,000 |
| 462 | Gỡ dính sau mổ lại | Lần | 2,705,700 | 2,800,000 |
| 463 | Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ | Lần | 2,490,900 | 2,500,000 |
| 464 | Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ [gây tê] | Lần | 2,100,000 | 2,200,000 |
| 465 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | Lần | 236,500 | 250,000 |
| 466 | Hút điều hòa kinh nguyệt | Lần | – | 50,000 |
| 467 | Khâu cầm máu ổ loét dạ dày | Lần | 3,993,400 | 4,000,000 |
| 468 | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | Lần | 3,993,400 | 4,000,000 |
| 469 | Khâu lỗ thủng đại tràng | Lần | 3,993,400 | 4,000,000 |
| 470 | Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non | Lần | 3,993,400 | 4,000,000 |
| 471 | Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản | Lần | 2,709,279 | 2,800,000 |
| 472 | Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng | Lần | 3,993,400 | 4,000,000 |
| 473 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | Lần | 1,663,600 | 1,700,000 |
| 474 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | Lần | 998,000 | 1,000,000 |
| 475 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | 2,119,400 | 2,200,000 |
| 476 | Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] | Lần | 1,569,000 | 1,600,000 |
| 477 | Khâu tử cung do nạo thủng | Lần | 3,054,800 | 3,100,000 |
| 478 | Khâu tử cung do nạo thủng [gây tê] | Lần | 2,475,900 | 2,500,000 |
| 479 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu] | Lần | 289,500 | 300,000 |
| 480 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm | Lần | 354,200 | 360,000 |
| 481 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | Lần | 269,500 | 300,000 |
| 482 | Khâu vết thương thành bụng | Lần | 2,396,200 | 2,500,000 |
| 483 | Khâu vòng cổ tử cung | Lần | 582,500 | 600,000 |
| 484 | Khâu vòng cổ tử cung/ Tháo vòng khó | Lần | – | 80,000 |
| 485 | Khâu vùi túi thừa tá tràng | Lần | 2,815,900 | 3,000,000 |
| 486 | Khâu vùi túi thừa tá tràng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,300,000 |
| 502 | Kiểm tra và hút dịch buồng tử cung | Lần | – | 70,000 |
| 503 | Kỹ thuật đặt Sonde bàng quang | Lần | – | 60,000 |
| 504 | Làm hậu môn nhân tạo | Lần | 2,683,900 | 2,700,000 |
| 505 | Làm hậu môn nhân tạo | Lần | 2,683,900 | 2,700,000 |
| 506 | Làm hậu môn nhân tạo [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,300,000 |
| 507 | Làm hậu môn nhân tạo [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,300,000 |
| 508 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Lần | 1,754,800 | 1,800,000 |
| 509 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] | Lần | 2,538,800 | 2,600,000 |
| 510 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa | Lần | 2,833,400 | 3,000,000 |
| 511 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa [gây tê] | Lần | 2,104,300 | 2,200,000 |
| 512 | Làm thuốc âm đạo | Lần | – | 20,000 |
| 513 | Lấy dị vật âm đạo | Lần | 653,700 | 700,000 |
| 514 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ | Lần | 3,191,500 | 3,200,000 |
| 515 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Lần | 2,455,100 | 2,500,000 |
| 516 | Lấy khối máu tụ âm đạo tầng sinh môn | Lần | – | 2,000,000 |
| 517 | Lấy khối máu tụ thành nang | Lần | – | 4,000,000 |
| 518 | Lấy sỏi bàng quang | Lần | 4,569,100 | 4,600,000 |
| 519 | Lấy sỏi bàng quang [gây tê] | Lần | 3,546,600 | 3,600,000 |
| 520 | Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang | Lần | 3,433,300 | 3,500,000 |
| 521 | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang | Lần | 4,569,100 | 4,600,000 |
| 522 | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang [gây tê] | Lần | 3,546,600 | 3,600,000 |
| 523 | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang | Lần | 4,569,100 | 4,600,000 |
| 524 | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang [gây tê] | Lần | 3,546,600 | 3,600,000 |
| 525 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần | Lần | 4,569,100 | 4,600,000 |
| 526 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần [gây tê] | Lần | 3,546,600 | 3,600,000 |
| 527 | Lấy sỏi niệu quản qua nội soi | Lần | 1,010,000 | 1,100,000 |
| 528 | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại | Lần | 4,569,100 | 4,600,000 |
| 529 | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại [gây tê] | Lần | 3,546,600 | 3,600,000 |
| 530 | Lấy sỏi san hô thận | Lần | 4,569,100 | 4,600,000 |
| 531 | Lấy sỏi san hô thận [gây tê] | Lần | 3,546,600 | 3,600,000 |
| 532 | Lấy u sau phúc mạc | Lần | 6,419,200 | 6,500,000 |
| 533 | Mổ bóc nhân xơ vú | Lần | 1,079,400 | 1,100,000 |
| 534 | Mổ cắt trĩ Longo | Lần | – | 5,000,000 |
| 535 | Mổ cũ | Lần | – | 10,000,000 |
| 536 | Mổ đẻ trọn gói 5 ngày | Lần | – | 8,000,000 |
| 537 | Mổ thoát vị bẹn | Lần | – | 2,500,000 |
| 538 | Mổ thoát vị đùi | Lần | – | 2,500,000 |
| 539 | Mổ thoát vị thành bụng | Lần | – | 2,500,000 |
| 540 | Mổ thông buồng trứng 2 bên | Lần | – | 5,000,000 |
| 541 | Mổ tiền lưới thoát vị | Lần | – | 2,500,000 |
| 542 | Mở bụng thăm dò | Lần | 2,683,900 | 2,700,000 |
| 543 | Mở bụng thăm dò [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,300,000 |
| 544 | Mở bụng thăm dò, sinh thiết | Lần | 2,683,900 | 2,700,000 |
| 545 | Mở bụng thăm dò, sinh thiết [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,300,000 |
| 546 | Mở dạ dày xử lý tổn thương | Lần | – | 3,579,000 |
| 547 | Mở khí quản cấp cứu | Lần | 759,800 | 800,000 |
| 548 | Mở ngực thăm dò | Lần | 3,595,500 | 3,600,000 |
| 549 | Mở ngực thăm dò [gây tê] | Lần | 2,718,800 | 2,800,000 |
| 550 | Mở rộng lỗ sáo | Lần | 1,509,500 | 1,600,000 |
| 551 | Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) | Lần | 3,993,400 | 4,000,000 |
| 552 | Mở thông dạ dày | Lần | 2,683,900 | 2,700,000 |
| 553 | Mở thông dạ dày [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,300,000 |
| 554 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng | Lần | 2,683,900 | 2,700,000 |
| 555 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,300,000 |
| 556 | Mở thông vòi trứng hai bên | Lần | – | 2,500,000 |
| 557 | Nạo hút thai lưu từ 8-12 tuần | Lần | – | 550,000 |
| 558 | Nạo hút thai nhỏ hơn hoặc bằng 4 tuần | Lần | – | 350,000 |
| 559 | Nạo hút thai trứng | Lần | 914,600 | 1,000,000 |
| 560 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | Lần | 376,500 | 400,000 |
| 561 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng | Lần | 659,600 | 700,000 |
| 562 | Nắn, bó bột gãy Dupuytren | Lần | 372,700 | 400,000 |
| 563 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | Lần | 372,700 | 400,000 |
| 564 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV | Lần | 372,700 | 400,000 |
| 565 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] | Lần | 257,000 | 300,000 |
| 566 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | Lần | 257,000 | 300,000 |
| 567 | Nắn, bó bột gãy xương chày | Lần | 257,000 | 300,000 |
| 568 | Nắn, bó bột gãy xương đòn | Lần | 434,600 | 500,000 |
| 569 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán] | Lần | 192,400 | 200,000 |
| 570 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | 372,700 | 400,000 |
| 571 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | Lần | 372,700 | 400,000 |
| 572 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | Lần | 659,600 | 700,000 |
| 573 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | Lần | 372,700 | 400,000 |
| 574 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi | Lần | 659,600 | 700,000 |
| 575 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | Lần | 372,700 | 400,000 |
| 576 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi | Lần | 659,600 | 700,000 |
| 577 | Nắn, bó bột gẫy xương gót | Lần | 167,000 | 200,000 |
| 578 | Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay | Lần | 372,700 | 400,000 |
| 579 | Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay | Lần | 372,700 | 400,000 |
| 580 | Nắn, bó bột trật khớp gối | Lần | 282,000 | 300,000 |
| 581 | Nắn, bó bột trật khớp háng | Lần | 749,600 | 800,000 |
| 582 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] | Lần | 434,600 | 500,000 |
| 583 | Nắn, bó bột trật khớp vai | Lần | 342,000 | 400,000 |
| 584 | Nắn, cố định trật khớp hàm | Lần | 434,600 | 450,000 |
| 585 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương | Lần | 2,804,100 | 3,000,000 |
| 586 | Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 587 | Nẹp bột | Lần | – | 200,000 |
| 588 | Nong bao quy đầu | Lần | – | 200,000 |
| 589 | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | Lần | 627,100 | 650,000 |
| 590 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | Lần | 313,500 | 350,000 |
| 591 | Nong niệu đạo | Lần | 273,500 | 300,000 |
| 592 | Nối gân duỗi | Lần | 3,302,900 | 3,400,000 |
| 593 | Nối gân duỗi [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,700,000 |
| 594 | Nối niệu quản – đài thận | Lần | 3,279,000 | 3,300,000 |
| 595 | Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo | Lần | 1,596,600 | 1,600,000 |
| 596 | Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo | Lần | 1,596,600 | 1,600,000 |
| 597 | Nội soi đặt sonde JJ | Lần | 1,920,900 | 2,000,000 |
| 598 | Nội soi đặt sonde JJ [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,500,000 |
| 599 | Nội soi lấy sỏi bàng quang | Lần | 4,497,100 | 4,500,000 |
| 600 | Nội soi tán sỏi niệu đạo | Lần | 1,596,600 | 1,600,000 |
| 601 | Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) | Lần | 1,345,000 | 1,400,000 |
| 602 | Nội soi tháo sonde JJ | Lần | 953,800 | 1,000,000 |
| 603 | Nối tắt ruột non – đại tràng hoặc trực tràng | Lần | 4,764,100 | 4,800,000 |
| 604 | Nối tắt ruột non – ruột non | Lần | 4,764,100 | 4,800,000 |
| 605 | Nối vị tràng | Lần | 2,917,900 | 3,000,000 |
| 606 | Nối vị tràng [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,400,000 |
| 607 | Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 | Lần | 1,265,200 | 1,300,000 |
| 609 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | Lần | 199,700 | 200,000 |
| 610 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | Lần | 352,300 | 400,000 |
| 611 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 | Lần | 611,000 | 700,000 |
| 614 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | 450,000 | 500,000 |
| 616 | Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ | Lần | 700,200 | 800,000 |
| 618 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | 429,500 | 500,000 |
| 619 | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Lần | 3,142,500 | 3,200,000 |
| 620 | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt | Lần | 1,920,900 | 2,000,000 |
| 621 | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,500,000 |
| 622 | Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung | Lần | 5,206,200 | 5,300,000 |
| 623 | Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung [gây tê] | Lần | 3,713,100 | 3,800,000 |
| 624 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay | Lần | 3,226,900 | 3,300,000 |
| 625 | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng | Lần | 2,949,800 | 3,000,000 |
| 626 | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng [gây tê] | Lần | 2,407,800 | 2,500,000 |
| 627 | Phẫu thuật bóc nang âm đạo, tầng sinh môn độ 1 | Lần | – | 1,000,000 |
| 628 | Phẫu thuật bóc nang âm đạo, tầng sinh môn độ 2 | Lần | – | 2,000,000 |
| 629 | Phẫu thuật bóc u xơ tử cung qua nội soi | Lần | – | 6,000,000 |
| 630 | Phẫu thuật cắt Amidan gây mê | Lần | 1,761,400 | 1,800,000 |
| 631 | Phẫu thuật cắt dính hãm lưỡi | Lần | – | 1,000,000 |
| 632 | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai | Lần | 4,849,400 | 4,900,000 |
| 633 | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai [gây tê] | Lần | 3,576,400 | 4,600,000 |
| 634 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú | Lần | 3,135,800 | 3,200,000 |
| 635 | Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) | Lần | 4,110,800 | 4,200,000 |
| 636 | Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) [gây tê] | Lần | 3,048,000 | 3,100,000 |
| 637 | Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung | Lần | 2,104,900 | 2,200,000 |
| 638 | Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung [gây tê] | Lần | 1,428,000 | 1,500,000 |
| 639 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | Lần | 2,816,900 | 2,900,000 |
| 640 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,300,000 |
| 641 | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | Lần | 6,140,200 | 6,200,000 |
| 642 | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | Lần | 4,734,100 | 4,800,000 |
| 643 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo | Lần | 6,375,900 | 6,400,000 |
| 644 | Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa | Lần | 8,104,200 | 8,200,000 |
| 645 | Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) | Lần | 3,311,900 | 3,400,000 |
| 646 | Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) [gây tê] | Lần | 2,436,100 | 2,500,000 |
| 647 | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) | Lần | 3,311,900 | 3,400,000 |
| 648 | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [gây tê] | Lần | 2,436,100 | 2,500,000 |
| 649 | Phẫu thuật cắt u thành ngực | Lần | 2,396,200 | 2,400,000 |
| 650 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | Lần | 2,932,800 | 3,000,000 |
| 651 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] | Lần | 2,212,300 | 2,300,000 |
| 652 | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ | Lần | 2,816,900 | 3,000,000 |
| 653 | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,300,000 |
| 654 | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang | Lần | 4,621,100 | 4,700,000 |
| 655 | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang [gây tê] | Lần | 3,676,400 | 3,700,000 |
| 656 | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn | Lần | – | 3,538,000 |
| 657 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | Lần | 2,816,900 | 2,900,000 |
| 658 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,300,000 |
| 659 | Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn | Lần | 3,526,900 | 3,600,000 |
| 660 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | Lần | 3,217,800 | 3,300,000 |
| 661 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | Lần | 2,651,700 | 2,700,000 |
| 662 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | Lần | 4,197,200 | 4,200,000 |
| 663 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | Lần | 4,157,300 | 4,200,000 |
| 664 | Phẫu thuật Crossen | Lần | 4,444,300 | 4,500,000 |
| 665 | Phẫu thuật Crossen [gây tê] | Lần | 3,670,500 | 3,700,000 |
| 666 | Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim | Lần | 3,595,500 | 3,600,000 |
| 667 | Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim [gây tê] | Lần | 2,718,800 | 2,800,000 |
| 668 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | Lần | 1,925,900 | 2,000,000 |
| 669 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi [gây tê] | Lần | 1,696,400 | 1,700,000 |
| 670 | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) | Lần | 4,324,900 | 4,400,000 |
| 671 | Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức | Lần | 2,396,200 | 2,400,000 |
| 672 | Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | Lần | 3,142,500 | 3,200,000 |
| 673 | Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng [gây tê] | Lần | 2,432,400 | 2,500,000 |
| 674 | Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi | Lần | 7,392,200 | 7,400,000 |
| 675 | Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil | Lần | 2,396,200 | 2,400,000 |
| 676 | Phẫu thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 677 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille | Lần | 3,302,900 | 3,400,000 |
| 678 | Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực | Lần | 2,396,200 | 2,400,000 |
| 679 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | Lần | 2,816,900 | 3,000,000 |
| 680 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,300,000 |
| 681 | Phẫu thuật điều trị són tiểu | Lần | 2,396,200 | 2,400,000 |
| 682 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát | Lần | 3,512,900 | 3,600,000 |
| 683 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | Lần | 3,512,900 | 3,600,000 |
| 684 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | Lần | 7,381,300 | 7,400,000 |
| 685 | Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 686 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 687 | Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi [gây tê] | Lần | 2,583,600 | 2,600,000 |
| 688 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè [gây tê] | Lần | 3,577,600 | 3,600,000 |
| 689 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 690 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 691 | Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận | Lần | 3,433,300 | 3,500,000 |
| 692 | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) | Lần | 2,816,900 | 2,900,000 |
| 693 | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,300,000 |
| 694 | Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung | Lần | 3,594,800 | 3,600,000 |
| 695 | Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung [gây tê] | Lần | 2,782,400 | 2,800,000 |
| 696 | Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 697 | Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 698 | Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 699 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 700 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 701 | Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 702 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 703 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 704 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 705 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 706 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 707 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 708 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 709 | Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 710 | Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay | Lần | 3,154,683 | 3,200,000 |
| 711 | Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay | Lần | 4,324,900 | 4,500,000 |
| 712 | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp | Lần | 3,116,800 | 3,200,000 |
| 713 | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp [gây tê] | Lần | 2,538,800 | 2,600,000 |
| 714 | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp | Lần | 3,011,900 | 3,100,000 |
| 715 | Phẫu thuật lấy bỏ u phần mềm | Lần | – | 1,793,000 |
| 716 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ | Lần | 3,102,000 | 3,200,000 |
| 717 | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) | Lần | 4,570,200 | 4,600,000 |
| 718 | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) [gây tê] | Lần | 3,211,000 | 3,300,000 |
| 719 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật…) | Lần | 4,739,300 | 4,800,000 |
| 720 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật…) [gây tê] | Lần | 3,578,900 | 3,600,000 |
| 721 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | Lần | 2,604,800 | 2,700,000 |
| 722 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] | Lần | 1,773,600 | 1,800,000 |
| 723 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] | Lần | 1,773,600 | 1,800,000 |
| 724 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | Lần | 3,376,200 | 3,500,000 |
| 725 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] | Lần | 2,631,000 | 2,700,000 |
| 726 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp | Lần | 4,395,200 | 4,500,000 |
| 727 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp [gây tê] | Lần | 3,193,100 | 3,200,000 |
| 728 | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược | Lần | 8,625,200 | 8,700,000 |
| 729 | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược [gây tê] | Lần | 7,223,900 | 7,300,000 |
| 730 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng | Lần | 2,816,900 | 2,900,000 |
| 731 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,300,000 |
| 732 | Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch | Lần | 2,816,900 | 2,900,000 |
| 733 | Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,300,000 |
| 734 | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | Lần | 3,226,900 | 3,300,000 |
| 735 | Phẫu thuật Lefort | Lần | 3,055,800 | 3,100,000 |
| 736 | Phẫu thuật Lefort [gây tê] | Lần | 2,322,000 | 2,400,000 |
| 737 | Phẫu thuật Longo | Lần | 2,507,900 | 2,600,000 |
| 738 | Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ | Lần | 2,507,900 | 2,600,000 |
| 739 | Phẫu thuật Manchester | Lần | 4,113,300 | 4,200,000 |
| 740 | Phẫu thuật Manchester [gây tê] | Lần | 3,230,000 | 3,300,000 |
| 741 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | Lần | 3,628,800 | 3,700,000 |
| 742 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung [gây tê] | Lần | 2,872,900 | 2,900,000 |
| 743 | Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung | Lần | 3,939,300 | 4,000,000 |
| 744 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | Lần | 4,308,300 | 4,400,000 |
| 745 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần [gây tê] | Lần | 3,536,400 | 3,600,000 |
| 746 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn | Lần | 4,308,300 | 4,400,000 |
| 747 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối | Lần | 4,308,300 | 4,400,000 |
| 748 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối [gây tê] | Lần | 3,536,400 | 3,600,000 |
| 749 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn [gây tê] | Lần | 3,536,400 | 3,600,000 |
| 750 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | 3,217,800 | 3,300,000 |
| 751 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | Lần | 2,651,700 | 2,700,000 |
| 752 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | Lần | 2,478,500 | 2,500,000 |
| 753 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | Lần | 3,054,800 | 3,100,000 |
| 754 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | Lần | 3,054,800 | 3,100,000 |
| 755 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Lần | 4,721,300 | 4,800,000 |
| 756 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Lần | 4,721,300 | 4,800,000 |
| 757 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng [gây tê] | Lần | 3,888,600 | 4,000,000 |
| 758 | Phẫu thuật nạo VA nội soi | Lần | 3,045,800 | 3,100,000 |
| 759 | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết | Lần | 3,226,900 | 3,300,000 |
| 760 | Phẫu thuật nâng xương chính mũi | Lần | – | 2,500,000 |
| 761 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | Lần | 398,600 | 400,000 |
| 762 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | Lần | 369,500 | 348,000 |
| 763 | Phẫu thuật nhổ răng ngầm | Lần | 239,500 | 300,000 |
| 764 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ | Lần | 5,990,300 | 6,000,000 |
| 765 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | Lần | 2,818,700 | 3,000,000 |
| 766 | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi | Lần | 2,981,800 | 3,000,000 |
| 767 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | Lần | 3,526,900 | 3,600,000 |
| 768 | Phẫu thuật nội soi chửa ngoài tử cung | Lần | – | 6,000,000 |
| 769 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ | Lần | 5,503,300 | 5,600,000 |
| 770 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ | Lần | 5,503,300 | 5,600,000 |
| 771 | Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | Lần | 5,503,300 | 5,600,000 |
| 772 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản | Lần | 2,816,900 | 3,000,000 |
| 773 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,300,000 |
| 774 | Phẫu thuật rò niệu quản – âm đạo | Lần | 4,886,100 | 5,000,000 |
| 775 | Phẫu thuật rò niệu quản – âm đạo [gây tê] | Lần | 3,854,100 | 4,000,000 |
| 776 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | Lần | 1,857,900 | 2,000,000 |
| 777 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | Lần | 3,226,900 | 3,300,000 |
| 778 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,500,000 |
| 779 | Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo | Lần | 1,509,500 | 1,600,000 |
| 780 | Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi | Lần | 3,433,300 | 3,500,000 |
| 781 | Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa | Lần | 5,142,900 | 5,200,000 |
| 782 | Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] | Lần | 3,783,200 | 4,430,000 |
| 783 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa | Lần | 3,596,900 | 3,600,000 |
| 784 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] | Lần | 2,751,200 | 2,800,000 |
| 785 | Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường | Bình | 3,512,900 | 3,600,000 |
| 786 | Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 3,000,000 |
| 787 | Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt | Lần | 3,512,900 | 3,600,000 |
| 788 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | Lần | 3,302,900 | 3,400,000 |
| 789 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay | Lần | 3,302,900 | 3,400,000 |
| 790 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | Lần | 3,302,900 | 3,400,000 |
| 791 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,700,000 |
| 792 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | Lần | 1,509,500 | 1,600,000 |
| 793 | Phẫu thuật trật khớp cùng đòn | Lần | 4,102,500 | 4,200,000 |
| 794 | Phẫu thuật treo thận | Lần | 3,131,800 | 3,200,000 |
| 795 | Phẫu thuật treo thận [gây tê] | Lần | 2,433,200 | 2,880,000 |
| 796 | Phẫu thuật u buồng trứng khó, dính | Lần | – | 6,000,000 |
| 797 | Phẫu thuật U máu | Lần | – | 2,896,000 |
| 798 | Phẫu thuật u thần kinh trên da | Lần | 771,000 | 800,000 |
| 799 | Phẫu thuật u thần kinh trên da | Lần | 1,208,800 | 1,300,000 |
| 800 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² | Lần | 3,044,900 | 3,100,000 |
| 801 | Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần | Lần | 3,226,900 | 3,300,000 |
| 802 | Phẫu thuật vết thương khớp | Lần | 3,011,900 | 3,100,000 |
| 803 | Phẫu thuật vết thương khớp | Lần | 3,011,900 | 3,100,000 |
| 804 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | Lần | 2,767,900 | 2,800,000 |
| 805 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | Lần | 5,204,600 | 5,300,000 |
| 806 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp [gây tê] | Lần | 4,304,000 | 4,400,000 |
| 807 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | Lần | 3,302,900 | 3,400,000 |
| 808 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,700,000 |
| 809 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | Lần | 4,721,300 | 4,800,000 |
| 810 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa [gây tê] | Lần | 3,888,600 | 4,000,000 |
| 811 | Phẫu thuật viêm xương | Lần | 3,226,900 | 3,300,000 |
| 812 | Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật | Lần | 1,509,500 | 1,600,000 |
| 813 | Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch) | Lần | 6,895,100 | 7,000,000 |
| 814 | Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch) [gây tê] | Lần | 3,577,000 | 3,600,000 |
| 815 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | Lần | 2,490,900 | 2,500,000 |
| 816 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] | Lần | 2,035,200 | 2,100,000 |
| 817 | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp | Lần | 5,204,600 | 5,300,000 |
| 818 | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp [gây tê] | Lần | 4,304,000 | 4,400,000 |
| 819 | Rút đinh các loại | Lần | 1,857,900 | 1,900,000 |
| 820 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | Lần | – | 1,793,000 |
| 821 | Rút Sonde JJ | Lần | – | 890,000 |
| 822 | Rửa bàng quang | Lần | 230,500 | 250,000 |
| 823 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | – | 250,000 |
| 824 | Rửa dạ dày sơ sinh | Lần | 152,000 | 160,000 |
| 825 | Soi ối | Lần | – | 45,900 |
| 826 | Tách dính bao quy đầu trẻ em | Lần | – | 200,000 |
| 827 | Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột | Lần | 6,374,200 | 6,500,000 |
| 828 | Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản | Lần | 3,279,000 | 3,500,000 |
| 829 | Tắm bé | Lần | – | 50,000 |
| 830 | Tháo bỏ các ngón chân | Lần | 3,226,900 | 3,300,000 |
| 831 | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | Lần | 3,226,900 | 3,300,000 |
| 832 | Tháo bột: cột sống/lưng/khớp háng/xương đùi/xương chậu | Lần | – | 45,000 |
| 833 | Tháo bột khác | Lần | – | 34,000 |
| 834 | Tháo đốt bàn | Lần | 3,226,900 | 3,300,000 |
| 835 | Tháo lồng ruột bằng hơi hay baryte | Lần | – | 84,000 |
| 836 | Tháo lồng ruột non | Lần | 2,705,700 | 2,800,000 |
| 837 | Tháo vòng | Lần | – | 200,000 |
| 838 | Tháo xoắn ruột non | Lần | 2,705,700 | 2,800,000 |
| 839 | Thay ống nội khí quản | Lần | 600,500 | 610,000 |
| 840 | Thay ống thông dẫn lưu thận, bàng quang | Lần | – | 270,000 |
| 841 | Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng | Lần | 1,509,500 | 1,600,000 |
| 842 | Thẩm mỹ TSM, Âm đạo | Lần | – | 3,000,000 |
| 843 | Theo dõi tim thai và con co tử cung bằng Monitoring Sản Khoa | Lần | – | 100,000 |
| 844 | Thông tiểu | Lần | 101,800 | 120,000 |
| 845 | Thu thủ thuật sản | Lần | – | 1,000,000 |
| 846 | Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) | Lần | 700,200 | 800,000 |
| 847 | Thủ thuật gây mê | Lần | – | 800,000 |
| 848 | Thủ thuật gây mê kép | Lần | – | 640,000 |
| 849 | Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo | Lần | 436,200 | 500,000 |
| 850 | Thu tiền thủ thuật sản | Lần | – | 2,000,000 |
| 851 | Tiêm hoá chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung | Lần | – | 235,000 |
| 852 | Tiêm lậu | Lần | – | 1,200,000 |
| 853 | Tiêm nhân Chorio | Lần | – | 225,000 |
| 854 | Tiêm rong kinh | Lần | – | 800,000 |
| 855 | Tiêm viêm đường tiết niệu | Lần | – | 600,000 |
| 856 | Trám bít hố rãnh | Lần | 212,000 | 200,000 |
| 857 | Trích áp xe tuyến Bartholin | Lần | 951,600 | 1,000,000 |
| 858 | Trích rạch áp xe nhỏ | Lần | 218,500 | 250,000 |
| 859 | Triệt sản nam | Lần | – | 2,000,000 |
| 860 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | Lần | 3,191,500 | 3,300,000 |
| 861 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | lần | 250,000 | |
| 862 | Rửa vết thương | lần | 50,000 | |
| 863 | Rút Sonde JJ | lần | 890,000 |
6- CHỤP X-QUANG
| STT | TÊN DỊCH VỤ | ĐVT | GIÁ BHYT (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) | GIÁ DỊCH VỤ (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) |
| 20 | Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 21 | Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 22 | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 23 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 24 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 25 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 26 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 27 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 28 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 29 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 30 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 31 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 32 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 33 | X.Quang cột sống cổ chếch 3/4 phải- trái số hóa 1 phim | Lần | – | 120,000 |
| 34 | X.Quang hệ tiết niệu không chuẩn bị số hóa 1 phim | Lần | – | 120,000 |
| 35 | X.Quang khớp ức đòn phải số hóa 1 phim | Lần | – | 120,000 |
| 36 | X.Quang khớp ức đòn trái số hóa 1 phim | Lần | – | 120,000 |
| 37 | X.Quang phổi đỉnh ưỡn số hóa 1 phim | Lần | – | 120,000 |
| 38 | Chụp Xquang hàm chếch một bên | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 39 | Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 40 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 41 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | Lần | 73,300 | 120,000 |
| 42 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 43 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 44 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 45 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 46 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 47 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 48 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 49 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 50 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 51 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 52 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 53 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 54 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 55 | X.Quang cẳng chân trái thẳng – nghiêng số hóa 2 phim | Lần | – | 130,000 |
| 56 | X.Quang cột sống lưng thẳng – nghiêng số hóa 2 phim | Lần | – | 130,000 |
| 57 | X.Quang khớp háng trái thẳng – nghiêng số hóa 2 phim | Lần | – | 130,000 |
| 58 | X.Quang tim phổi thẳng – nghiêng số hóa 2 phim | Lần | – | 130,000 |
| 59 | X.Quang xương gót phải thẳng- nghiêng số hóa 2 phim | Lần | – | 130,000 |
| 60 | X.Quang xương gót trái thẳng- nghiêng số hóa 2 phim | Lần | – | 130,000 |
| 61 | X.Quang xương đòn phải thẳng- nghiêng số hóa 2 phim | Lần | – | 130,000 |
| 62 | X.Quang xương đòn trái thẳng- nghiêng số hóa 2 phim | Lần | – | 130,000 |
| 63 | Chụp Xquang Ngực thẳng, nghiêng DV | Lần | – | 130,000 |
| 64 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 65 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 66 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 67 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 68 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 69 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 70 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 71 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 72 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 73 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | Lần | 73,300 | 130,000 |
| 74 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | Lần | 105,300 | 130,000 |
| 75 | X.Quang Nhũ | Lần | – | 200,000 |
| 76 | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] | Lần | 264,800 | 300,000 |
| 77 | Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang, số hóa] | Lần | 264,800 | 300,000 |
| 78 | Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang, số hóa] | Lần | 304,800 | 350,000 |
| 79 | Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng | Lần | – | 600,000 |
7- XÉT NGHIỆM
IV.XÉT NGHIỆM
| STT | TÊN DỊCH VỤ | ĐVT | GIÁ BHYT (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) | GIÁ DỊCH VỤ (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) |
| 1.MIỄN DỊCH | ||||
| 1 | AFP | Lần | 230,000 | |
| 2 | A/G | Lần | 21,500 | 40,000 |
| 3 | ASLO test | Lần | – | 75,000 |
| 4 | Beta – HCG | Lần | – | 140,000 |
| 5 | Calci | Lần | – | 65,000 |
| 6 | CEA | Lần | – | 200,000 |
| 7 | Troponin I | Lần | – | 160,000 |
| 8 | Troponin T | Lần | – | 300,000 |
| 9 | TSH | Lần | – | 130,000 |
| 10 | T3 | Lần | – | 110,000 |
| 11 | Ferritin | Lần | – | 200,000 |
| 12 | FT4 | Lần | – | 110,000 |
| 13 | IgE | Lần | – | 230,000 |
| 14 | Kẽm | Lần | – | 210,000 |
| 15 | XN CA 12-5 | Lần | – | 290,000 |
| 16 | XN Calci Ion | Lần | – | 60,000 |
| 17 | XN Định lượng Costisol máu | Lần | – | 160,000 |
| 18 | XN Fe Sắt Huyết thanh | Lần | – | 70,000 |
| 19 | XN Ferritin | Lần | – | 150,000 |
| 20 | XN MAGIE | Lần | – | 110,000 |
| 21 | XN Xác định yếu tố vi lượng kẽm | Lần | – | 210,000 |
| 22 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | Lần | 28,000 | 100,000 |
| 23 | Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | Lần | 39,200 | 150,000 |
| 2 .HUYẾT HỌC | ||||
| 24 | Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) | Lần | 16,000 | 40,000 |
| 25 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | – | 201,000 |
| 26 | Máu lắng (bằng máy tự động) | Lần | 37,300 | 85,000 |
| 27 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 31,100 | 130,000 |
| 28 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Lần | 13,600 | 31,000 |
| 29 | Truyền khối hồng cầu thể tích 250 ml | Lần | 13,600 | 600,000 |
| 30 | Truyền khối hồng cầu thể tích 350 ml | Lần | – | 695,000 |
| 31 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 43,500 | 120,000 |
| 32 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Lần | 13,600 | 30,000 |
| 33 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương | Lần | 22,200 | 75,000 |
| 34 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu | Lần | 24,800 | 75,000 |
| 35 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | Lần | 42,100 | 70,000 |
| 36 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) | Lần | 42,100 | 70,000 |
| 37 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 42,100 | 70,000 |
| 38 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | Lần | 33,500 | 60,000 |
| 39 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 33,500 | 60,000 |
| 40 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu | Lần | 24,800 | 50,000 |
| 3. ĐÔNG MÁU | ||||
| 41 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | Lần | 68,400 | 90,000 |
| 42 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động | Lần | 43,500 | 70,000 |
| 43 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động | Lần | 110,300 | 120,000 |
| 4. NƯỚC TIỂU | ||||
| 44 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Bình | 28,600 | 65,000 |
| 45 | Amphetarmin ( định tính ) | Lần | – | 60,000 |
| 46 | Morphine test | Lần | – | 70,000 |
| 47 | Test ma túy tổng hợp | Lần | – | 230,000 |
| 48 | Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis | Lần | – | 60,000 |
| 49 | hCG | Lần | – | 35,000 |
| 5. SINH HÓA | ||||
| 50 | Điện giải đồ (Na, K, Cl, iCa) | Lần | – | 80,000 |
| 51 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Lần | 22,400 | 40,000 |
| 52 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Lần | 22,400 | 50,000 |
| 53 | Định lượng Albumin [Máu] | Lần | 22,400 | 50,000 |
| 54 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Lần | 22,400 | 50,000 |
| 55 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Lần | 22,400 | 50,000 |
| 56 | Định lượng Calci ion hóa [Máu] | Lần | – | 80,000 |
| 57 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Lần | 28,000 | 50,000 |
| 58 | Định lượng Cortisol máu | Lần | – | 200,000 |
| 59 | Định lượng Cortisol máu (16-20h) | Lần | – | 200,000 |
| 60 | Định lượng Cortisol máu (6-10h) | Lần | – | 200,000 |
| 61 | Định lượng Creatinin (máu) | Lần | 22,400 | 50,000 |
| 62 | Định lượng CRP | Lần | – | 210,000 |
| 63 | Định lượng Glucose [Máu] | Lần | 22,400 | 50,000 |
| 64 | Định lượng HbA1c [Máu] | Lần | 105,300 | 160,000 |
| 65 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 28,000 | 60,000 |
| 66 | Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 28,000 | 60,000 |
| 67 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Lần | 22,400 | 50,000 |
| 68 | Định lượng sắt huyết thanh | Lần | 33,600 | 90,000 |
| 69 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Lần | 28,000 | 50,000 |
| 70 | Định lượng Urê máu [Máu] | Lần | 22,400 | 50,000 |
| 71 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Lần | 22,400 | 50,000 |
| 72 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Lần | 22,400 | 70,000 |
| 73 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Lần | 22,400 | 50,000 |
| 74 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Lần | 20,000 | 60,000 |
| 75 | Magnesium | Bịch | – | 110,000 |
| 76 | Nghiệm pháp dung nạp đường | Lần | – | 150,000 |
| 77 | RF test | Lần | – | 65,000 |
| 78 | Sắt huyết thanh | Lần | – | 70,000 |
| 79 | Tập trung trứng | Lần | – | 50,000 |
| 80 | Test đường mao mạch ngoại trú | Lần | – | 40,000 |
| 81 | Test đường mao mạch tại giường | Lần | – | 20,000 |
| 6. VI SINH | ||||
| 82 | Xét nghiệm SARS-CoV-2( Phương pháp Realtime RT-PCR) | Lần | – | 500,000 |
| 83 | Xét nghiệm SARS-CoV-2( Phương pháp Realtime RT-PCR)- Gộp chung | Lần | – | 75,000 |
| 84 | Xét nghiệm SARS-CoV-2( Phương pháp Realtime RT-PCR)-G10 | Lần | – | 110,000 |
| 85 | Xét nghiệm SARS-CoV-2( Phương pháp Realtime RT-PCR)-G2 | Lần | – | 270,000 |
| 86 | Xét nghiệm SARS-CoV-2( Phương pháp Realtime RT-PCR)-G3 | Lần | – | 210,000 |
| 87 | Xét nghiệm SARS-CoV-2( Phương pháp Realtime RT-PCR)-G4 | Lần | – | 180,000 |
| 88 | Xét nghiệm SARS-CoV-2( Phương pháp Realtime RT-PCR)-G5 | Lần | – | 160,000 |
| 89 | Xét nghiệm SARS-CoV-2( Phương pháp Realtime RT-PCR)-G6 | Lần | – | 130,000 |
| 90 | Xét nghiệm SARS-CoV-2( Phương pháp Realtime RT-PCR)-G7 | Lần | – | 125,000 |
| 91 | Xét nghiệm SARS-CoV-2( Phương pháp Realtime RT-PCR)-G8 | Lần | – | 119,000 |
| 92 | Xét nghiệm SARS-CoV-2( Phương pháp Realtime RT-PCR)-G9 | Lần | – | 115,000 |
| 93 | Chlamydia test nhanh | Lần | – | 130,000 |
| 94 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Lần | 41,700 | 80,000 |
| 95 | Vi nấm soi tươi | Lần | 45,500 | 80,000 |
| 96 | Anti HBsAg | Lần | – | 130,000 |
| 97 | Anti-HCV (nhanh) | Lần | – | 70,000 |
| 98 | Anti-HIV (nhanh) | Lần | – | 70,000 |
| 99 | CELL PREP( Tầm soát ung thư tử cung) | Lần | – | 540,000 |
| 100 | globulin | Lần | 21,500 | 40,000 |
| 101 | HAV Ab test | Lần | – | 150,000 |
| 102 | HBeAg test | Lần | – | 70,000 |
| 103 | HBeAg test nhanh | Lần | – | 70,000 |
| 104 | HBsAB test | Lần | – | 60,000 |
| 105 | HBsAg (nhanh) | Lần | – | 70,000 |
| 106 | Giang Mai (test) | Lần | – | 100,000 |
| 107 | Kháng Nguyên HBeAg | Lần | – | 70,000 |
| 108 | Phản ứng CRP | Lần | – | 75,000 |
| 109 | Soi trực tiếp nhuộm soi( nhuộm Gram,Nhuộm xanh Methylen) | Lần | – | 150,000 |
| 110 | TB test | Lần | – | 70,000 |
| 111 | Test cúm A/B | Lần | – | 200,000 |
| 112 | Test Dengue | Lần | – | 150,000 |
| 113 | Test HP | Lần | – | 80,000 |
| 114 | Test nhanh COVID -19 mẫu Đơn | Lần | – | 70,000 |
| 115 | Test nhanh Covid-19 Gộp 2 | Lần | – | 45,000 |
| 116 | Test nhanh đường hô hấp 5 trong 1 | Bình | 250,000 | 250,000 |
| 117 | Test Rota | Lần | – | 250,000 |
| 118 | Vi khuẩn chí | Lần | – | 45,000 |
| 119 | Xác đinh PH trong phân | Lần | – | 15,000 |
| 120 | Xét Nghiệm Dịch Niệu Đạo | Lần | – | 110,000 |
8- HÀNH CHÍNH
| VI.HÀNH CHÍNH |
| STT | TÊN DỊCH VỤ | ĐVT | GIÁ BHYT (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) | GIÁ DỊCH VỤ (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) |
| 1 | Gíá xe cứu thương bệnh nhân tử vong nội huyện | lần | 1,000,000 | |
| 2 | Gíá xe cứu thương bệnh nhân tử vong ngoại huyện | km | 60,000 | |
| 3 | Tuyến Hiệp Hòa – Bắc Ninh | lần | 900,000 | |
| 4 | Tuyến Hiệp Hòa – Hà Nội | lần | 1,600,000 | |
| 5 | Tuyến Hiệp Hòa – Thái Nguyên | lần | 1,100,000 | |
| 6 | Tuyến Hiệp Hòa bán kính từ 01 km -05 km | lần | 300,000 | |
| 7 | Tuyến Hiệp Hòa bán kính từ 05km – 10km | lần | 500,000 | |
| 8 | Tuyến Hiệp Hòa bán kính từ >10km | lần | 600,000 | |
| 9 | Xe ngoài giờ hành chính | lần | 100,000 |
9- VACXIN
| VII. VACXIN |
| STT | TÊN DỊCH VỤ | ĐVT | GIÁ BHYT (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) | GIÁ DỊCH VỤ (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) |
| 1 | VC 6in1 Hexaxim (Pháp ) | liều | 980,000 | |
| 2 | VC Viêm gan B Cuba (1ml) | liều | 200,000 | |
| 3 | VC UT CTC Gardasil 4( Mỹ) | liều | 1,750,000 | |
| 4 | VC UT CTC Gardasil 9 ( Mỹ) | liều | 2,950,000 | |
| 5 | VC Viêm não nhật bản (imojev) | liều | 735,000 | |
| 6 | VC mengoc BC | liều | 320,000 | |
| 7 | VC Rotavin M (Việt Nam) | liều | 460,000 | |
| 8 | VC Huyết thanh kháng dại | liều | 570,000 | |
| 9 | VC Rotarix ( Bỉ ) | liều | 820,000 | |
| 10 | VC 6in1 Infanrix Hexa (Bỉ) | liều | 980,000 | |
| 11 | VC Synflorix ( phế cầu 10) | liều | 980,000 | |
| 12 | VC Prevenar ( phế cầu 13) | liều | 1,320,000 | |
| 13 | VC Viêm gan A- Havax (Việt Nam) | liều | 250,000 | |
| 14 | VC Cúm Influvac Tetra ( Hà Lan) | liều | 355,000 | |
| 15 | VC Sởi- Quai Bị- Rubella – MMR2 (Mỹ) | liều | 490,000 | |
| 16 | VC Thủy đậu Varivax (Mỹ ) | liều | 1,000,000 | |
| 17 | VC Viêm gan B Cuba (0,5ml) | liều | 180,000 | |
| 18 | VC Viêm não Nhật Bản Jeev ( Ấn độ ) | liều | 660,000 | |
| 19 | VC Cúm ( HÀN) | liều | 355,000 | |
| 20 | VC SAT ( huyết thanh kháng độc tố uốn ván) | liều | 100,000 | |
| 21 | VC Dại | liều | 265,000 | |
| 22 | VC VAT (vacxin uốn ván hấp phụ ) | liều | 100,000 | |
| 23 | VC Huyết thanh kháng B Italia | liều | 2,500,000 | |
| 24 | VC Não mô cầu ACYW135 – Menactra ( Mỹ) | liều | 1,300,000 | |
| 25 | VC Lao (BCG) VN | liều | 110,000 | |
| 26 | VC Viêm gan A Avaxim ( Pháp) | liều | 600,000 |
10- XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC
| 24 | Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) | Lần | 16,000 | 40,000 |
| 25 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | – | 201,000 |
| 26 | Máu lắng (bằng máy tự động) | Lần | 37,300 | 85,000 |
| 27 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 31,100 | 130,000 |
| 28 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Lần | 13,600 | 31,000 |
| 29 | Truyền khối hồng cầu thể tích 250 ml | Lần | 13,600 | 600,000 |
| 30 | Truyền khối hồng cầu thể tích 350 ml | Lần | – | 695,000 |
| 31 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 43,500 | 120,000 |
| 32 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Lần | 13,600 | 30,000 |
| 33 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương | Lần | 22,200 | 75,000 |
| 34 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu | Lần | 24,800 | 75,000 |
| 35 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | Lần | 42,100 | 70,000 |
| 36 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) | Lần | 42,100 | 70,000 |
| 37 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 42,100 | 70,000 |
| 38 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | Lần | 33,500 | 60,000 |
| 39 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 33,500 | 60,000 |
| 40 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu | Lần | 24,800 | 50,000 |
11- GIƯỜNG BỆNH
| B | GIƯỜNG BỆNH | |||
| STT | TÊN DỊCH VỤ | ĐVT | GIÁ BHYT (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) | GIÁ DỊCH VỤ (ĐVT: NGHÌN ĐỒNG) |
| 1 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III – Khoa Hồi sức tích cực | Ngày | 364,400 | 430,000 |
| 2 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III – Khoa Phụ sản | Ngày | 364,400 | 430,000 |
| 3 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 301,600 | 350,000 |
| 4 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 301,600 | 350,000 |
| 5 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 269,200 | 300,000 |
| 6 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 269,200 | 300,000 |
| 7 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 229,200 | 270,000 |
| 8 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 229,200 | 270,000 |
| 9 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III – Khoa Nhi | Ngày | 257,100 | 270,000 |
| 10 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III – Khoa nội tổng hợp | Ngày | 257,100 | 270,000 |
| 11 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 222,300 | 240,000 |
| 12 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nhi | Ngày | 211,000 | 240,000 |
| 13 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Phụ – Sản | Ngày | 211,000 | 240,000 |
| 14 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa nội tổng hợp | Ngày | 211,000 | 240,000 |
| 15 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng III – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng | Ngày | 169,200 | 200,000 |
| 16 | Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Y học cổ truyền | Ngày | 63,300 | 80,000 |
| 17 | Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng III – Khoa Y học cổ truyền | Ngày | 50,760 | 70,000 |
| 18 | Phòng dịch vụ VIP | Ngày | – | 700,000 |
| 19 | Phòng dịch vụ VIP (Bảo hiểm) | Ngày | – | 550,000 |
